Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Obiang

Tiền vệGEQ
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pedro Obiang là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GEQ.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Obiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Serie Bvs CatanzaroB 0-27000000/111/3—5,94
25/05/2026Serie B@ CatanzaroT 2-017010014/512/2—7,01
20/05/2026Serie Bvs Juve StabiaT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026Serie B@ Juve StabiaH 2-2900000115/2124/6—6,11
09/05/2026Serie Bvs EmpoliH 2-2dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ MantovaB 2-3560010026/3012/4—6,20
25/04/2026Serie Bvs ModenaT 1-0900000128/3434/6—6,41
18/04/2026Serie B@ SampdoriaT 3-0560000019/2513/6—6,89
12/04/2026Serie Bvs BariT 2-0661011055/6202/5—8,20
06/04/2026Serie B@ CatanzaroH 1-1450010011/1312/4—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 3,5 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 9,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/200917100 nghìn €
09/01/201118500 nghìn €
20/06/201119500 nghìn €
31/12/201119800 nghìn €
13/06/2012203,5 triệu €
13/01/2013207,0 triệu €
18/06/2013219,0 triệu €
06/01/2014219,0 triệu €
30/06/2014228,0 triệu €
06/01/20152210,0 triệu €
30/06/2015238,0 triệu €
08/02/2016238,0 triệu €
31/07/2016248,0 triệu €
19/02/2017248,0 triệu €
27/06/2017259,0 triệu €
01/01/2018259,0 triệu €
27/05/2018268,0 triệu €
18/12/2018268,0 triệu €
12/06/2019277,0 triệu €
11/12/2019277,0 triệu €
07/04/2020285,5 triệu €
24/08/2020285,5 triệu €
28/12/2020285,0 triệu €
02/06/2021295,0 triệu €
27/12/2021294,0 triệu €
14/03/2022292,5 triệu €
06/06/2022301,0 triệu €
10/11/202230900 nghìn €
14/06/202331800 nghìn €
19/12/202331500 nghìn €
04/06/202432500 nghìn €
22/12/202432500 nghìn €
01/06/202533450 nghìn €
10/12/202533400 nghìn €
03/06/202634350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MonzaRetiredTự do—
30/06/2025SassuoloMonzaChuyển nhượng—
23/07/2019West Ham UnitedSassuoloHết hạn mượn 7.75M €7,8 triệu €
30/06/2015SampdoriaWest Ham UnitedHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2010Sampdoria PrimaveraSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2008Atlético de Madrid U17Sampdoria PrimaveraHết hạn mượn 0.13M €130 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com