
Pedro Obiang
Tiền vệGEQ
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pedro Obiang là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GEQ.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/3 | — | 5,94 |
| 25/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 2-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 7,01 |
| 20/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 4/6 | — | 6,11 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Empoli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Mantova | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 3 | 4/6 | — | 6,41 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/6 | — | 6,89 |
| 12/04/2026 | Serie B | vs Bari | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/62 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Catanzaro | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/06/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/06/2012 | 20 | 3,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 20 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 21 | 9,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 21 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2014 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 8,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Monza | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | Sassuolo | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | West Ham United | Sassuolo | Hết hạn mượn 7.75M € | 7,8 triệu € |
| 30/06/2015 | Sampdoria | West Ham United | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Sampdoria Primavera | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Atlético de Madrid U17 | Sampdoria Primavera | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh59
- Thể lực52