Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Morisco

Coritiba SAF - PRThủ mônBRA
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Pedro Morisco là thủ môn 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.226Phút
62Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—14141.22662122460%66%106,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.226 phút · điểm TB 6,99

Thủ môn

Cứu thua
62
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
12/12
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
275/457 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
109/287 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
184
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Morisco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-19090038/450——8,80
13/10/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJH 1-19042128/3701/1—7,70
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 4-09021022/2401/1—7,17
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcT 4-2dự bị000—0———
25/09/2026Giao hữu quốc tế@ ÚcH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-59062117/320——6,74
12/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 3-39011112/340——6,03
06/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPB 1-29041018/3201/1—7,15
01/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 3-29051123/3800/1—6,90
24/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-19021116/330——6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/202319100 nghìn €
17/04/202420100 nghìn €
26/11/2024201,0 triệu €
26/06/2025211,0 triệu €
23/11/2025213,0 triệu €
11/03/2026225,0 triệu €
25/05/2026225,0 triệu €
27/09/2026229,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Coritiba PR U20Coritiba SAF - PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com