
Pedro León
Tiền đạoESP
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pedro León là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2007 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/07/2007 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/09/2007 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 21 | 3,6 triệu € |
| 19/08/2008 | 21 | 3,6 triệu € |
| 19/01/2009 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2009 | 22 | 5,0 triệu € |
| 03/05/2009 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/07/2009 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2009 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/04/2010 | 23 | 8,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 23 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2010 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 8,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 25 | 4,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 27 | 6,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 29 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 30 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 30 | 5,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 31 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 32 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 32 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2019 | 33 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 35 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 35 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 36 | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | 36 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 37 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 38 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Murcia | Retired | Tự do | — |
| 11/07/2022 | Fuenlabrada | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Eibar | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Getafe | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Real Madrid | Getafe | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2013 | Getafe | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Real Madrid | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2010 | Getafe | Real Madrid | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 24/08/2009 | Real Valladolid CF | Getafe | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/08/2008 | Levante | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 13/07/2007 | Real Murcia | Levante | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2005 | Real Murcia Imperial | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Real Murcia U19 | Real Murcia Imperial | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Tư duy61
- Sức mạnh31
- Thể lực33
- Kỹ thuật74