Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro León

Tiền đạoESP
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pedro León là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ESP.

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: 100 nghìn €2007: 5,0 triệu €2008: 3,6 triệu €2008: 3,6 triệu €2009: 4,0 triệu €2009: 5,0 triệu €2009: 6,0 triệu €2009: 6,0 triệu €2009: 6,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2010: 10,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20072026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20072050 nghìn €
25/07/200720100 nghìn €
10/09/2007205,0 triệu €
03/02/2008213,6 triệu €
19/08/2008213,6 triệu €
19/01/2009224,0 triệu €
14/03/2009225,0 triệu €
03/05/2009226,0 triệu €
22/07/2009226,0 triệu €
01/12/2009236,0 triệu €
10/04/2010238,0 triệu €
26/08/20102310,0 triệu €
09/12/2010248,0 triệu €
03/02/2011248,0 triệu €
28/07/2011246,0 triệu €
04/02/2012254,5 triệu €
06/08/2012253,0 triệu €
10/01/2013263,0 triệu €
11/06/2013263,0 triệu €
24/07/2013263,0 triệu €
22/01/2014274,0 triệu €
19/07/2014276,0 triệu €
22/01/2015286,0 triệu €
30/06/2015286,0 triệu €
21/02/2016295,0 triệu €
14/07/2016294,0 triệu €
23/01/2017304,0 triệu €
04/06/2017305,0 triệu €
31/12/2017312,5 triệu €
29/05/2018312,0 triệu €
20/12/2018322,0 triệu €
10/06/2019321,8 triệu €
19/12/2019331,8 triệu €
07/04/2020331,4 triệu €
07/10/2020331,0 triệu €
04/01/2021341,0 triệu €
09/06/2021341,0 triệu €
26/12/2021351,0 triệu €
28/06/202235800 nghìn €
28/12/202236800 nghìn €
29/06/202336800 nghìn €
19/12/202337500 nghìn €
23/06/202437300 nghìn €
17/12/202438200 nghìn €
24/06/202538100 nghìn €
29/12/20253950 nghìn €
22/06/202639—

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Real MurciaRetiredTự do—
11/07/2022FuenlabradaReal MurciaChuyển nhượng—
31/07/2021EibarFuenlabradaChuyển nhượng—
04/07/2016GetafeEibarChuyển nhượng—
10/07/2013Real MadridGetafeHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2013GetafeReal MadridCho mượn—
30/08/2011Real MadridGetafeChuyển nhượng—
11/07/2010GetafeReal MadridHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
24/08/2009Real Valladolid CFGetafeHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/08/2008LevanteReal Valladolid CFHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
13/07/2007Real MurciaLevanteHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2005Real Murcia ImperialReal MurciaChuyển nhượng—
30/06/2004Real Murcia U19Real Murcia ImperialChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Tư duy61
  • Sức mạnh31
  • Thể lực33
  • Kỹ thuật74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com