Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Justiniano

27Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Pedro Justiniano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—854440002087%64%105,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/180 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Justiniano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs FoggiaT 3-1900010012/1516/7—7,10
13/10/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-4dự bị00000—0———
10/10/2026Serie C@ BariB 0-2900000037/4122/4—6,40
03/10/2026Serie Cvs BarlettaT 1-028000004/711/1—6,50
20/09/2026Serie C@ SalernitanaB 0-1730000039/4114/6—7,70
15/09/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 5-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie C@ Audace CerignolaB 0-4450000116/1824/6—6,40
06/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioB 0-2900000040/4913/4V6,60
29/08/2026Serie C@ CasaranoB 3-41001001/10———
22/08/2026Serie Cvs ScafateseH 3-327000008/800/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201918200 nghìn €
28/06/201919400 nghìn €
30/12/201919400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
01/11/202020500 nghìn €
28/06/202121500 nghìn €
31/03/202221300 nghìn €
26/06/202222275 nghìn €
28/09/202222400 nghìn €
15/11/202222500 nghìn €
29/03/202322400 nghìn €
08/06/202323300 nghìn €
27/09/202323200 nghìn €
21/12/202323250 nghìn €
09/05/202424250 nghìn €
05/09/202424300 nghìn €
27/11/202424300 nghìn €
04/05/202525250 nghìn €
19/11/202525250 nghìn €
18/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com