
Pedro Junqueira de Oliveira
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Pedro Junqueira de Oliveira là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 44% | 0 | 0 | 6,23 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/66 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 6,01 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 2 | 6/11 | — | 6,08 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 11/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/04/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực36