
Pedro Igor là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FK Septemvri Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
388Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 388 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 388 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,82 |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Botev Plovdiv | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Dinamo Minsk | Botev Plovdiv | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 02/07/2024 | Free player | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | AA Flamengo | Zinzane FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Ceará SC U20 | AA Flamengo | Chuyển nhượng | — |