
Pedro Henrique
Tiền đạoBRA
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pedro Henrique là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/12/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/03/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 10 nghìn € |
| 06/03/2023 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | CS Muncitorul Resita | Free Player | Trở lại | — |
| 09/12/2021 | Free Player | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Manama Club | Sertãozinho Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2019 | Petaling Jaya City FC | Manama Club | Chuyển nhượng Free | — |
| 19/01/2019 | Free Player | Petaling Jaya City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Daejeon Hana Citizen | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2018 | Free Player | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ACS Poli Timisoara | Free Player | Trở lại | — |
| 09/02/2016 | Galícia EC (BA) | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | ACS Poli Timisoara | Galícia EC (BA) | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/08/2014 | Galícia EC (BA) | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Estoril | Galícia EC (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | SC Covilha | Estoril | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Estoril | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Freamunde | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Free Player | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AD Vasco Da Gama U20 | SC Internacional B | Chuyển nhượng Free | — |