
Pedro Gomes là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Tiểu sử Pedro Gomes
Pedro Gomes là hậu vệ quốc tịch Portugal, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FCV Dender EH. Cầu thủ sinh ngày 04/06/2003, cao 185 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 4 trận với 215 phút thi đấu và điểm trung bình 4,96. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là từ Valencia CF Mestalla đến FCV Dender EH vào ngày 06/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 60% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/69 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 7,06 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/57 | 1 | 6/9 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/01/2024 | 20 | — |
| 07/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Valencia CF Mestalla | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | FK Kapaz Ganca | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Boavista FC | FK Kapaz Ganca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Barreirense | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 21/09/2023 | Boavista FC | Barreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Atlético CP | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Boavista FC | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boavista U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico CP U17 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Amora FC Y15 | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Amora FC Youth | Amora FC Y15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực38