
Pedro Franco là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Tiểu sử Pedro Franco
Pedro Franco là hậu vệ người Colombia, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Alianza Fútbol Club. Cầu thủ cao 197 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 23/04/1991. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo sau 29 trận, với 2257 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26. Tại Primera A Colombia, Pedro Franco có 27 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo; ở Cúp Colombia, cầu thủ có 2 trận. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, cao nhất đạt 4,5 triệu € (2015), lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/12/2022 từ Fortaleza F.C đến Alianza Fútbol Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 27 | 22 | 2.077 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 85% | 58% | 4 | 0 | 6,72 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.077 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 983/1152 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 122/218 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/104 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 25
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 3/6 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 5,43 |
| 26/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 55/58 | 3 | 5/6 | V | 7,24 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 3/3 | — | 6,68 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 0 | 1/4 | — | 6,94 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/36 | 0 | 3/5 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2010 | 18 | 600 nghìn € |
| 22/09/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 900 nghìn € |
| 25/08/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/07/2014 | 23 | 2,8 triệu € |
| 25/01/2015 | 23 | 4,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 24 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/01/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/08/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/10/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 29/03/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 04/09/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 29/12/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 06/07/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 06/12/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/03/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Fortaleza F.C | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2021 | Blooming | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Free player | Blooming | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | America de Cali | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2018 | Besiktas JK | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Boluspor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 06/09/2017 | Besiktas JK | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Millonarios | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Besiktas JK | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | San Lorenzo | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 14/01/2016 | Besiktas JK | San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | Millonarios | Besiktas JK | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2008 | Millonarios FC U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực58