Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Ferreira

Santa ClaraTiền vệPOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Pedro Ferreira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Santa Clara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—887200006081%54%206,61
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/358 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/42 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/91 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 33
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-0900010263/7359/24V6,78
21/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaH 0-0900000035/4834/8—6,08
14/09/2026Primeira Liga@ FC AroucaT 2-1900020020/2947/12V6,09
06/09/2026Primeira Ligavs Rio AveT 4-0900000243/46812/17—7,17
29/08/2026Primeira Liga@ AlvercaH 1-1900010237/4233/5—6,67
24/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoT 1-0900010021/3046/8—6,66
16/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 1-0900000127/3844/7—6,55
11/08/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraH 2-2900010147/5235/10—6,87
27/04/2026Primeira Ligavs Sporting BragaT 2-1300000—0——5,85
19/04/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACH 0-0900000041/4726/14—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20182025 nghìn €
11/02/201921200 nghìn €
28/06/201921225 nghìn €
30/12/201921375 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
22/12/202022500 nghìn €
03/06/202123700 nghìn €
27/12/202123700 nghìn €
19/06/202224600 nghìn €
21/12/202224600 nghìn €
25/06/202325500 nghìn €
20/12/202325450 nghìn €
19/06/202426450 nghìn €
18/12/202426700 nghìn €
30/03/2025271,0 triệu €
29/05/2025272,0 triệu €
17/12/2025272,0 triệu €
27/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2024AalborgSanta ClaraChuyển nhượng—
18/08/2020VarzimAalborgHết hạn mượn 0.367M €367 nghìn €
15/07/2019Sporting CP U23VarzimHết hạn mượn 0.147M €147 nghìn €
29/06/2019CD MafraSporting CP U23Cho mượn—
25/07/2018Sporting CP U23CD MafraChuyển nhượng—
30/06/2018Sporting CP BSporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2015Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2011União de Leiria YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com