Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Felipe

Racing SantanderHậu vệBRA
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pedro Felipe là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Racing Santander.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—32760000081%28%103,74

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 3,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Felipe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ CA OsasunaB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga@ RC CeltaB 0-5dự bị00000—0———
17/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-7590000010/1222/7V5,13
12/09/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-11000001/10———
05/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 2-3dự bị00000—0———
16/08/2026La Ligavs Villarreal CFH 2-216000002/30——6,09
24/05/2026Serie A@ ParmaB 0-1360000014/1702/6—6,62
18/05/2026Serie Avs LecceB 2-3900100172/7825/8—6,82
09/05/2026Serie A@ TorinoB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Serie Avs AC MilanT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202420500 nghìn €
18/12/202420500 nghìn €
18/06/202521500 nghìn €
16/12/202521700 nghìn €
28/05/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Juventus U23Racing SantanderHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026SassuoloJuventus U23Cho mượn—
01/02/2026Juventus U23SassuoloChuyển nhượng—
02/02/2025Palmeiras U20Juventus U23Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
01/02/2025Juventus U23Palmeiras U20Cho mượn—
30/01/2024Palmeiras U20Juventus U23Chuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
28/02/2023Vitoria PE U20Palmeiras U20Chuyển nhượng—
31/01/2023Palmeiras U20Vitoria PE U20Cho mượn—
31/01/2022Vitoria PE U20Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy54
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com