Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

pedro dolabella

Tampa Bay RowdiesTiền vệBRA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

pedro dolabella là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
18Đá chính
1.665Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
13/48Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—29181.665312481376%45%406,62

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.665 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/48
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
489/638 (76%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
17/35 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/230 (45%)
Không chiến thắng / thua
45 / 50
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 76
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
249
Phạm lỗi
42
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của pedro dolabella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Detroit CityT 1-0620000019/2803/9V6,25
11/10/2026USL Championship@ Indy ElevenT 3-1830000234/3801/5—6,61
04/10/2026USL Championshipvs Miami FCB 1-227001034/612/5—6,16
27/09/2026USL Championship@ San AntonioH 0-063001006/901/12—6,00
20/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 4-013001004/413/7—6,83
13/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-3830043127/3804/12—6,12
06/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-030011014/913/5—7,02
30/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsH 0-0330000010/1103/3—6,60
23/08/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-1600000017/2604/9—5,69
16/08/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-0900011127/3435/9—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/202323100 nghìn €
28/11/202324150 nghìn €
27/05/202424175 nghìn €
29/10/202425250 nghìn €
07/05/202525250 nghìn €
24/11/202526250 nghìn €
29/04/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com