Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Díaz

Rayo VallecanoTiền vệESP
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Pedro Díaz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—7335300017387%53%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/133 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/30 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-1310051220/2301/2—7,18
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-130002017/1103/4—6,58
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1900030226/3213/3—6,40
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-4670052219/1912/5—6,65
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-2900020033/3424/10—6,33
01/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-533000033/513/6—6,38
21/08/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga@ Sevilla FCB 1-212000029/90——6,42
28/05/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-1280010115/1602/2—6,63
24/05/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1900000123/3035/8—5,97

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201719100 nghìn €
31/12/201719200 nghìn €
29/06/201820300 nghìn €
18/02/201920300 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
09/09/201921400 nghìn €
19/12/201921400 nghìn €
07/01/2020211,0 triệu €
07/04/202021350 nghìn €
07/10/202022600 nghìn €
22/11/202022800 nghìn €
07/01/2021221,0 triệu €
23/06/2021231,0 triệu €
12/10/2021231,5 triệu €
26/12/2021232,0 triệu €
28/06/2022242,5 triệu €
28/12/2022242,5 triệu €
13/06/2023252,5 triệu €
12/12/2023252,0 triệu €
10/06/2024262,5 triệu €
26/12/2024262,0 triệu €
20/03/2025262,5 triệu €
08/06/2025273,0 triệu €
11/12/2025273,0 triệu €
04/06/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com