
Pedro Díaz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
353Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 353 | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 87% | 53% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/133 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 1/2 | — | 7,18 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 3/4 | — | 6,58 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 3/3 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 19/19 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 4/10 | — | 6,33 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 2-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/5 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 21/08/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | — | — | 6,42 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 3 | 5/8 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/11/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực42