
Pedro Castro là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
41Trận ra sân
40Đá chính
2.985Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
995Phút/bàn
11/45Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 33 | 32 | 2.620 | 3 | 0 | 0 | 43 | 11 | 85% | 57% | 2 | 0 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 319 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 36% | 1 | 0 | 3,89 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 3 | 3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.620 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/43
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1002/1168 (85%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/103 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/200 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 61
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 253
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 3,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/92 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 5/8 | — | 5,50 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 5 | 8/11 | V | 6,72 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/55 | 0 | 6/6 | — | 6,29 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 67/75 | 1 | 4/8 | — | 6,56 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 29/36 | 0 | 3/6 | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/48 | 2 | 5/10 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/58 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/04/2014 | 21 | — |
| 14/12/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/02/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/11/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 11/08/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/10/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực44