
Pedro Carvalho là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Estoril.
Tiểu sử Pedro Carvalho
Pedro Carvalho là tiền vệ của câu lạc bộ Estoril, mang quốc tịch Portugal và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 218 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,51. Ở Primeira Liga, cầu thủ có 8 trận; ở Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha có thêm 1 trận. Hợp đồng với Estoril có hiệu lực đến 29/06/2028, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 800 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2024, từ CF Os Belenenses đến Estoril.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 128 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77% | 45% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/57 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,09 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 5,84 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | V | 5,94 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,13 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/4 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/3 | V | 5,94 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | CF Os Belenenses | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Belenenses U19 | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico CP U17 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy39
- Sức mạnh47
- Thể lực34