
Pedro·Bicalho là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qarabag.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Twente Enschede | B 1-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/68 | 3 | 4/5 | — | 6,88 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CSKA Sofia | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 63/69 | 2 | 4/12 | — | 7,19 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CSKA Sofia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 30/39 | 4 | 6/13 | — | 6,69 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vestri | T 3-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/52 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Vestri | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 67/73 | 4 | 6/8 | — | 7,02 |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 3/6 | V | 5,74 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 5/15 | — | 5,83 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 6 | 7/11 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Palmeiras - SP | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Alverca | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | Palmeiras - SP | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Vitória - BA | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 06/02/2023 | Palmeiras - SP | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Santa Clara | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Palmeiras - SP | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2020 | Cruzeiro/RS U20 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực43