Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro·Bicalho

QarabagTiền vệBRA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Pedro·Bicalho là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro·Bicalho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-2500000018/2011/2—6,74
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0900000149/5400/1—6,87
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-1750000163/6834/5—6,88
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-01200030363/6924/12—7,19
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0900031130/3946/13—6,69
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0631011049/5212/2—8,20
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0900020167/7346/8—7,02
25/02/2026Cúp C1 châu Âu@ Newcastle UnitedB 2-3900010020/2533/6V5,74
19/02/2026Cúp C1 châu Âuvs Newcastle UnitedB 1-6900010028/3315/15—5,83
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ LiverpoolB 0-6900000038/4467/11—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/2022201,0 triệu €
31/10/2022211,0 triệu €
17/07/2023221,0 triệu €
19/06/202423750 nghìn €
15/12/202423700 nghìn €
22/06/2025241,0 triệu €
22/12/2025241,5 triệu €
17/06/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Palmeiras - SPQarabagChuyển nhượng—
29/06/2025AlvercaPalmeiras - SPCho mượn—
16/08/2023Palmeiras - SPAlvercaChuyển nhượng—
15/08/2023Vitória - BAPalmeiras - SPCho mượn—
06/02/2023Palmeiras - SPVitória - BAChuyển nhượng—
05/02/2023Santa ClaraPalmeiras - SPCho mượn—
17/07/2022Palmeiras - SPSanta ClaraChuyển nhượng—
30/01/2022SE Palmeiras São Paulo U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—
19/11/2020Cruzeiro/RS U20SE Palmeiras São Paulo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com