Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Antonio Pimentel Ferreira

Ulsan HD FCTiền vệBRA
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Pedro Antonio Pimentel Ferreira là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—742860019284%41%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/43 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Antonio Pimentel Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2450011010/1100/1—6,00
12/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-175013029/1005/9—6,75
08/09/2026K League 1vs FC SeoulT 1-0dự bị00000—0———
08/08/2026K League 1@ Pohang SteelersT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-223001015/635/12—6,41
13/05/2026K League 1vs Jeju SK FCT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026K League 1vs Gwangju Football ClubT 5-121001001/201/3—6,62
15/04/2026K League 1vs FC SeoulB 1-4dự bị00000—0———
04/04/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-26000002/30——6,66
22/03/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-04500100—02/4—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20211950 nghìn €
02/12/202119100 nghìn €
17/07/202321100 nghìn €
26/11/202321100 nghìn €
17/04/202422400 nghìn €
26/11/202422400 nghìn €
02/06/202523350 nghìn €
15/12/202523275 nghìn €
20/05/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Seoul E-Land FCUlsan HD FCChuyển nhượng—
30/12/2025Jeju SK FCSeoul E-Land FCCho mượn—
14/07/2025Seoul E-Land FCJeju SK FCChuyển nhượng—
16/01/2025CearaSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
30/12/2024Avaí FCCearaCho mượn—
18/01/2024CearaAvaí FCChuyển nhượng—
28/03/2023Ponte PretaCearaChuyển nhượng—
26/03/2023Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Ponte PretaCho mượn—
11/01/2023Ponte PretaVolta Redonda Futebol Clube (RJ) U20Chuyển nhượng—
10/01/2023Akritas ChlorakaPonte PretaCho mượn—
01/07/2022Ponte PretaAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
30/08/2020Ponte Preta (Youth)Ponte PretaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com