
Pedro Alexis Canelo
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Pedro Alexis Canelo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Tiểu sử Pedro Alexis Canelo
Pedro Alexis Canelo là tiền đạo thi đấu cho Atletico Tucuman, quốc tịch Argentina, sinh ngày 03/02/1992 và hiện 34 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 9 trận ra sân với 189 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 5,92. Cầu thủ có 1 bàn trong 7 trận tại VĐQG Argentina và 1 bàn trong 2 trận tại Copa Argentina. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2021). Chuyển đến Atletico Tucuman từ Puebla vào ngày 26/07/2026 và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
189Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 1 | 154 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 62% | 50% | 0 | 0 | 5,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 35 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 55% | 33% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/50 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/25 | 2 | 5/7 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 1/1 | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | 18 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 8,03 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,64 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 23 | 850 nghìn € |
| 03/08/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 15/12/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 32 | 1,3 triệu € |
| 29/09/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Puebla | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | Free Player | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Club Atlético Lanús | Free Player | Trở lại | — |
| 26/01/2025 | CA Independiente | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Club Tijuana | CA Independiente | Hết hạn mượn 0.910175M € | 910 nghìn € |
| 30/06/2022 | Toluca | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jaguares Chiapas FC | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Puebla | Jaguares Chiapas FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Jaguares Chiapas FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Quilmes | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | Almirante Brown | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Club Almirante Brown U19 | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực47