Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Alemañ Serna

Granada CFTiền vệESP
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pedro Alemañ Serna là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10760120115481%47%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/192 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/67 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 27
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Alemañ Serna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-0900110131/3525/10—6,92
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-0901011224/2704/8—8,20
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-2450030013/1701/2—6,06
26/09/2026La Liga 2vs Andorra CFB 2-3450020117/1903/6—6,27
21/09/2026La Liga 2@ CD LeganesB 2-324002018/812/5V5,75
12/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADH 1-1610000013/1802/7V6,11
06/09/2026La Liga 2@ EibarB 0-3450021012/1501/4—6,06
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1630010020/2303/9—5,94
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-0811021214/1925/9—8,20
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-057001104/1116/7—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202018100 nghìn €
07/01/202118100 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
25/09/202220100 nghìn €
28/12/202220100 nghìn €
22/06/202321150 nghìn €
14/12/202321150 nghìn €
23/06/202422150 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
24/06/202523200 nghìn €
15/10/202523800 nghìn €
29/12/2025231,2 triệu €
21/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com