
Pedro Albino là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Tiểu sử Pedro Albino
Pedro Albino là hậu vệ có quốc tịch Portugal, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara. Cầu thủ sinh ngày 21/12/1998, cao 170 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €. Cầu thủ từng chuyển từ CSM Focsani 2007 đến Corvinul Hunedoara vào ngày 31/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 16 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | — |
| 31/03/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 27/09/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/03/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Corvinul Hunedoara | FC Bihor 1902 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CSM Focsani 2007 | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ceahlaul Piatra Neamt | CSM Focsani 2007 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Uniao Leiria | Ceahlaul Piatra Neamt | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SC Farense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Amora FC | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olhanense SC | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Estoril U23 | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Olhanense SC | Estoril U23 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Olhanense SC U19 | Olhanense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Olhanense U17 | Olhanense SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Olhanense U15 | Olhanense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sporting CP Youth | SC Olhanense U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực37