Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro

Tiền đạoESP
39Tuổi
167Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Pedro là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Serie Avs PisaT 2-1611022333/3714/9—8,20
17/05/2026Serie A@ AS RomaB 0-211000007/90——6,29
14/05/2026Cúp Quốc gia Ývs Inter MilanB 0-212000006/700/1V6,08
09/05/2026Serie Avs Inter MilanB 0-3620011121/2613/6—6,49
04/05/2026Serie A@ CremoneseT 2-130000008/120——6,08
28/04/2026Serie Avs UdineseH 3-345112138/902/4—9,00
23/04/2026Cúp Quốc gia Ý@ AtalantaH 1-117000001/401/2—6,64
18/04/2026Serie A@ NapoliT 2-0dự bị00000—0———
14/04/2026Serie A@ FiorentinaB 0-1230011015/1600/4V6,23
05/04/2026Serie Avs ParmaH 1-1580000036/4213/4—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2008: 300 nghìn €2008: 500 nghìn €2008: 1,0 triệu €2009: 1,0 triệu €2009: 2,0 triệu €2009: 6,0 triệu €2010: 10,0 triệu €2010: 14,0 triệu €2010: 20,0 triệu €2010: 25,0 triệu €2011: 28,0 triệu €2012: 28,0 triệu €2012: 28,0 triệu €2013: 30,0 triệu €2013: 22,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2014: 25,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 25,0 triệu €2016: 23,0 triệu €2016: 23,0 triệu €2016: 23,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20082026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/200820100 nghìn €
03/02/200820300 nghìn €
19/08/200821500 nghìn €
14/10/2008211,0 triệu €
25/01/2009211,0 triệu €
21/07/2009212,0 triệu €
02/12/2009226,0 triệu €
06/01/20102210,0 triệu €
11/04/20102214,0 triệu €
26/08/20102320,0 triệu €
09/12/20102325,0 triệu €
28/07/20112428,0 triệu €
02/02/20122428,0 triệu €
06/08/20122528,0 triệu €
09/01/20132530,0 triệu €
11/06/20132522,0 triệu €
22/01/20142625,0 triệu €
19/07/20142625,0 triệu €
22/01/20152725,0 triệu €
08/04/20152720,0 triệu €
30/06/20152720,0 triệu €
13/10/20152825,0 triệu €
08/02/20162823,0 triệu €
31/05/20162823,0 triệu €
31/07/20162923,0 triệu €
19/02/20172925,0 triệu €
27/06/20172928,0 triệu €
01/01/20183025,0 triệu €
27/05/20183025,0 triệu €
18/12/20183125,0 triệu €
12/06/20193120,0 triệu €
09/12/20193217,0 triệu €
08/03/20203212,0 triệu €
07/04/2020329,5 triệu €
12/10/2020337,5 triệu €
28/12/2020337,5 triệu €
02/06/2021335,0 triệu €
27/12/2021344,0 triệu €
06/06/2022343,0 triệu €
10/11/2022352,5 triệu €
14/06/2023351,5 triệu €
19/12/2023361,5 triệu €
04/06/2024361,0 triệu €
17/12/2024371,0 triệu €
16/06/2025371,0 triệu €
22/12/2025381,0 triệu €
28/05/2026381,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/10/2026Free PlayerRetiredTự do—
30/06/2026LazioFree PlayerTrở lại—
18/08/2021AS RomaLazioChuyển nhượng—
31/08/2020ChelseaAS RomaChuyển nhượng—
19/08/2015FC BarcelonaChelseaHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
31/12/2007FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2007FC Barcelona CFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2006Barcelona U19FC Barcelona CChuyển nhượng—
30/06/2004San Isidro YouthBarcelona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy71
  • Sức mạnh25
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com