Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedrinho

24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Pedrinho là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1633720005388%67%006,33
Copa Sul-Sudeste2026—3312500000——00—
Copa do Brasil2026—20600000087%50%106,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 372 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/207 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/64 (67%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/05/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/16 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedrinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ America MGB 0-1610011028/3114/7—6,62
12/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 0-2450010018/2113/7—6,11
08/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 1-2190000023/2513/4—6,66
03/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3220010013/1402/4—5,90
27/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 2-2dự bị00000—0———
23/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 3-3dự bị00000—0———
01/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie B Brazilvs Vila NovaH 0-0dự bị00000—0———
20/08/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-180000011/1112/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202321250 nghìn €
10/12/202321250 nghìn €
17/04/202422600 nghìn €
26/11/202422600 nghìn €
05/06/202523600 nghìn €
23/11/202523500 nghìn €
18/05/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025São Paulo - SPOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
22/03/2025Ponte PretaSão Paulo - SPCho mượn—
07/01/2025São Paulo - SPPonte PretaChuyển nhượng—
30/12/2024Sport Club do RecifeSão Paulo - SPCho mượn—
31/12/2023São Paulo - SPSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2022São Paulo FC U20São Paulo - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com