
Pedrinho là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Antalyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 758 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 86% | 57% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 427/494 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/58 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/59 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/55 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/56 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/64 | 3 | 4/6 | V | 6,91 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 4 | 6/11 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66/75 | 1 | 2/6 | — | 6,76 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 49/56 | 2 | 6/8 | — | 7,90 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 1 | 2/6 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/68 | 3 | 8/10 | — | 6,80 |
| 24/05/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/23 | 2 | 3/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/06/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/02/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/03/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Corum FK | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Kocaelispor | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ankaragucu | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gil Vicente | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Riga FC | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Pacos de Ferreira | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | SC Freamunde | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | AC Vila Meã | SC Freamunde | Cho mượn | — |
| 05/01/2013 | SC Freamunde | AC Vila Meã | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Freamunde U19 | SC Freamunde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Freamunde U17 | SC Freamunde U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Freamunde U15 | SC Freamunde U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SC Freamunde Youth | SC Freamunde U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh58
- Thể lực50