
Pedrinho là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 450 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 65% | 48% | 4 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/133 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 3 | 4/4 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/2 | V | 6,12 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 5/7 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/15 | 0 | 2/4 | — | 7,26 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 7,46 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 2/5 | V | 6,09 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 11/17 | 3 | 6/13 | — | 6,71 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/20 | 0 | 5/8 | V | 6,47 |
| 11/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/3 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/09/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/10/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 04/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2026 | Konyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2024 | CSKA 1948 Sofia | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 01/01/2023 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Criciuma | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | América Football Club (RJ) | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | EC Tigres do Brasil (RJ) | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Bolamense Futebol Clube | EC Tigres do Brasil (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật64
- Tư duy64
- Sức mạnh37
- Thể lực42