Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paxten Aaronson

Colorado RapidsTiền vệUSA
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Paxten Aaronson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
27Đá chính
2.408Phút
7Bàn thắng
8Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
24/55Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30272.408718552482%46%107,01

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.408 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
24/55
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
26
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
19/55
Đá phạt (bàn / sút)
1/36
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/5
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
681/823 (82%)
Chuyền quyết định
54
Tạt bóng chính xác
32/108 (29%)
Chuyền dài chính xác
21/47 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
21
Phá bóng
14
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/226 (46%)
Không chiến thắng / thua
8 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
93 / 101
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
320
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paxten Aaronson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Portland TimbersH 0-028001016/702/9—6,46
15/10/2026MLSvs Minnesota United FCH 2-2600000013/1300/1—5,98
11/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1900133218/2212/4—7,70
27/09/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 2-3901011235/4415/11—7,37
20/09/2026MLSvs Seattle SoundersH 3-3840210726/3002/3—7,96
17/09/2026Cúp Open Mỹvs St. Louis City SCB 0-3900010134/4323/10V5,62
13/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 1-0901022132/3734/11—7,80
10/09/2026MLS@ Austin FCH 1-1901042137/4345/10—8,20
06/09/2026MLS@ Columbus CrewB 0-3770010119/2412/4—6,17
30/08/2026MLSvs Real Salt LakeT 1-0900020333/4215/9—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20201750 nghìn €
15/04/202117200 nghìn €
08/07/202117400 nghìn €
08/11/2021181,5 triệu €
31/03/2022183,0 triệu €
17/08/2022183,0 triệu €
07/11/2022194,5 triệu €
21/06/2023194,5 triệu €
13/12/2023204,5 triệu €
30/05/2024204,5 triệu €
16/12/2024216,0 triệu €
27/03/2025217,0 triệu €
27/05/2025218,0 triệu €
10/12/2025227,0 triệu €
01/06/2026226,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025Eintracht FrankfurtColorado RapidsHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2025FC UtrechtEintracht FrankfurtCho mượn—
30/06/2024Eintracht FrankfurtFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2024Vitesse ArnhemEintracht FrankfurtCho mượn—
31/01/2024Eintracht FrankfurtVitesse ArnhemChuyển nhượng—
31/12/2022Philadelphia UnionEintracht FrankfurtHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
31/12/2020Philadelphia Union AcademyPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
29/11/2020Philadelphia Union IIPhiladelphia Union AcademyCho mượn—
20/07/2020Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh52
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com