Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paweł Jaroszyński

Gornik LecznaHậu vệPOL
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Paweł Jaroszyński là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Leczna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—111199010000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/20131950 nghìn €
13/02/201419100 nghìn €
20/07/201419150 nghìn €
04/03/201520150 nghìn €
29/06/201520200 nghìn €
09/01/201621300 nghìn €
27/03/201621300 nghìn €
23/07/201621400 nghìn €
20/01/201722400 nghìn €
04/07/201722400 nghìn €
28/12/201723500 nghìn €
06/06/201823500 nghìn €
19/12/201824400 nghìn €
05/06/201924400 nghìn €
29/12/201925550 nghìn €
07/04/202025450 nghìn €
20/08/202025450 nghìn €
21/02/202126600 nghìn €
23/06/202126650 nghìn €
27/12/202127600 nghìn €
06/06/202227600 nghìn €
15/11/202228600 nghìn €
29/03/202328450 nghìn €
08/06/202328450 nghìn €
05/10/202329550 nghìn €
28/12/202329450 nghìn €
06/06/202429450 nghìn €
14/10/202430300 nghìn €
22/12/202430300 nghìn €
01/06/202530200 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
09/06/202631100 nghìn €
30/06/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com