
Pavol Šafranko là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Tiểu sử Pavol Šafranko
Pavol Šafranko là tiền đạo thuộc Dunajska Streda, quốc tịch Slovakia, 31 tuổi, sinh ngày 16/11/1994. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 185 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Slovak Nike liga, với 3 phút thi đấu và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2025, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Free Player đến Dunajska Streda vào ngày 16/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,72 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 4-1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,19 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | B 2-3 | 78 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/03/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/03/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 850 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/09/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Free Player | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Sabah Baku | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2024 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Mamelodi Sundowns | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Mamelodi Sundowns | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/07/2019 | Aalborg | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/05/2019 | Dundee United | Aalborg | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Aalborg | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Dunajska Streda | Aalborg | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 17/01/2017 | Tatran Presov | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 16/01/2017 | Sport Podbrezova | Tatran Presov | Cho mượn | — |
| 18/02/2016 | Tatran Presov | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Tatran Presov U19 | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực49