Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavlo Polegenko

Obolon KyivHậu vệUKR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Pavlo Polegenko là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7659900000——106,21
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavlo Polegenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-09000000—0—V6,65
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-19000000—0——6,30
12/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-59000000—0——5,30
28/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaH 0-05900000—0——6,20
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-09000000—0——6,10
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-09000000—0——6,70
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-39000000—0——6,20
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyB 0-19000000—0——6,60
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaT 2-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201721200 nghìn €
25/06/201722300 nghìn €
11/01/201823400 nghìn €
05/08/201823400 nghìn €
09/12/201823500 nghìn €
19/06/201924500 nghìn €
07/01/202025400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
01/09/202025500 nghìn €
13/01/202126400 nghìn €
06/06/202126400 nghìn €
19/12/202126400 nghìn €
17/05/202227400 nghìn €
06/10/202227300 nghìn €
05/12/202227300 nghìn €
20/06/202328300 nghìn €
10/12/202328400 nghìn €
05/06/202429400 nghìn €
16/12/202429400 nghìn €
09/06/202530400 nghìn €
17/12/202530600 nghìn €
01/06/202631400 nghìn €
20/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com