
Pavle Smiljanić là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 31% | 1 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,83 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 5,96 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 3/8 | V | 6,38 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 5,85 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 3/9 | — | 6,21 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 3 | 3/8 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 9/15 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2026 | 18 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Lokomotiva Zagreb Youth | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2015 | NK Maksimir | NK Lokomotiva Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |