Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavle Đajić

Borac Banja LukaTiền đạo
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Pavle Đajić là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Tiểu sử Pavle Đajić

Pavle Đajić là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Borac Banja Luka. Cầu thủ sinh ngày 03/08/2006, hiện 20 tuổi và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Bosnia and Herzegovina Premier League, Pavle Đajić đã ra sân 8 trận với 346 phút thi đấu và ghi 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 04/01/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
346Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—8434610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 346 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pavle Đajić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hà LanB 0-4100000—0———
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyB 1-619000004/500/4—6,30
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-1310000—0—V7,02
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-1701000—0——6,60
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-3dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-0dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-4dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202418100 nghìn €
03/06/202518200 nghìn €
16/12/202519200 nghìn €
03/03/202619100 nghìn €
31/05/20261950 nghìn €
16/09/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com