
Pavel Vandas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Zapy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.048Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Third League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 958 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Czech Third League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 958 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 22/09/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 23/03/2026 | 30 | 10 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 10 nghìn € |
| 23/09/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Fotbal Příbram | SK Zapy | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Slovan Velvary | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | FK Robstav | Slovan Velvary | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2024 | Free player | FK Robstav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SK Artis Brno | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Slavoj Vysehrad | SK Artis Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Viktoria Žižkov | Slavoj Vysehrad | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | Slavoj Vysehrad | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | FC SILON Táborsko | Slavoj Vysehrad | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | SK Viktorie Jirny (- 2019) | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | FK Meteor Prague VIII U19 | SK Viktorie Jirny (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Meteor Prague VIII U17 | FK Meteor Prague VIII U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Meteor Prague VIII Youth | FK Meteor Prague VIII U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2009 | SK Slavia Prague Youth | FK Meteor Prague VIII Youth | Chuyển nhượng | — |