
Pavel Savitskiy là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2011 | 16 | 100 nghìn € |
| 06/07/2011 | 16 | 200 nghìn € |
| 20/11/2011 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/06/2012 | 17 | 750 nghìn € |
| 04/11/2012 | 18 | 800 nghìn € |
| 01/07/2013 | 18 | 700 nghìn € |
| 24/11/2013 | 19 | 700 nghìn € |
| 04/07/2014 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/11/2014 | 20 | 900 nghìn € |
| 04/03/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/07/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 19/11/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/06/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/11/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 31/05/2018 | 23 | 1,3 triệu € |
| 03/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/07/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 08/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/07/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 01/07/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.