
Pavel·Rassolko
Tiền vệBLR
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pavel·Rassolko là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2019 | 26 | — |
| 08/07/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 01/12/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 10/07/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/07/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Polotsk 2019 | Kolos Cherven | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2026 | FK Orsha | FK Polotsk 2019 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | FC Molodechno | FK Orsha | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | Naftan Novopolotsk | FC Molodechno | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Krumkachi Minsk | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2020 | Volna Pinsk | Krumkachi Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Luch Minsk (- 2018) | Volna Pinsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Baranovichi Reserves | Luch Minsk (- 2018) | Cho mượn | — |
| 03/08/2018 | Luch Minsk (- 2018) | FK Baranovichi Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Luch Minsk II (- 2018) | Luch Minsk (- 2018) | Chuyển nhượng | — |