Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Osmancik

Auckland CityHậu vệCZE
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pavel Osmancik là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Auckland City.

Tiểu sử Pavel Osmancik

Pavel Osmancik là hậu vệ người Cộng hòa Séc, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Auckland City và sinh ngày 26/02/2000, hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 4 trận với tổng 360 phút thi đấu tại Cúp C1 châu Đại Dương. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 30/06/2026, từ FK Arsenal Česká Lípa sang Auckland City, với hợp đồng đến 30/12/2027. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € (2023). Số đo thể hình ghi nhận là chiều cao 178 cm và cân nặng 74 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Đại Dương2026—4436000000——00—
VĐQG New Zealand2026—119000000——00—
New Zealand Northern Premier League——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Đại Dương · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

VĐQG New Zealand · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

New Zealand Northern Premier League · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/202121100 nghìn €
24/06/202121200 nghìn €
25/12/202121200 nghìn €
21/06/202222200 nghìn €
13/12/202222200 nghìn €
19/06/202323225 nghìn €
19/12/202323225 nghìn €
04/06/202424200 nghìn €
19/12/202424200 nghìn €
16/06/202525200 nghìn €
22/09/202525150 nghìn €
21/12/202525100 nghìn €
25/01/202625—
13/09/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Arsenal Česká LípaAuckland CityChuyển nhượng—
25/01/2026Dynamo Ceske BudejoviceFK Arsenal Česká LípaChuyển nhượng—
29/06/2024FC SILON TáborskoDynamo Ceske BudejoviceCho mượn—
20/02/2024Dynamo Ceske BudejoviceFC SILON TáborskoChuyển nhượng—
07/07/2023Bohemians Praha 1905Dynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2023SK Slovan VarnsdorfBohemians Praha 1905Cho mượn—
09/02/2023Bohemians Praha 1905SK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/12/2022Fotbal PříbramBohemians Praha 1905Cho mượn—
30/06/2022Bohemians Praha 1905Fotbal PříbramChuyển nhượng—
29/06/2022FK Viktoria ŽižkovBohemians Praha 1905Cho mượn—
17/02/2022Bohemians Praha 1905FK Viktoria ŽižkovChuyển nhượng—
30/06/2020Bohemians1905 BBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
31/12/2018Bohemians 1905 U19Bohemians1905 BChuyển nhượng—
30/06/2017Bohemians Prague 1905 U17Bohemians 1905 U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Bohemians Prague 1905 YouthBohemians Prague 1905 U17Chuyển nhượng—
27/08/2007FK Horni Mecholupy 1932 YouthBohemians Prague 1905 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com