Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Kotov

Veles MoscowHậu vệRUS
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Pavel Kotov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Veles Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—7539500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 395 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20131725 nghìn €
18/08/20131850 nghìn €
30/06/201621100 nghìn €
19/09/201823150 nghìn €
19/12/201823150 nghìn €
13/06/201923175 nghìn €
22/12/201924200 nghìn €
28/06/202025200 nghìn €
28/12/202025300 nghìn €
23/05/202125300 nghìn €
14/09/202126350 nghìn €
06/12/202126450 nghìn €
29/05/202226500 nghìn €
07/12/202227600 nghìn €
18/06/202327550 nghìn €
29/11/202328600 nghìn €
13/06/202428600 nghìn €
03/12/202429450 nghìn €
01/06/202529300 nghìn €
17/11/202530300 nghìn €
22/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Rotor VolgogradVelesChuyển nhượng—
30/06/2024Neftekhimik NizhnekamskRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2021VelesNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
30/06/2019Strogino MoscowVelesChuyển nhượng Free—
12/07/2017VelesStrogino MoscowChuyển nhượng—
31/12/2016StumbrasVelesChuyển nhượng—
11/08/2016Neftekhimik NizhnekamskStumbrasChuyển nhượng—
19/08/2015CSKA Moscow ReservesNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
31/12/2012Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com