
Pavel Kireenko là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo St.Petersburg.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2012 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/11/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/01/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/04/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/10/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/12/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 05/10/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 13/11/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/08/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Sokol Saratov | Dynamo St.Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Alashkert Yerevan | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | Turan FK | Alashkert Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2024 | Tobol Kostanai | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | FK Kaspyi Aktau | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | FC Artsakh | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Tom Tomsk | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sibir Novosibirsk | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | FK Palanga | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Tosno | FK Palanga | Cho mượn | — |
| 22/08/2016 | FK Palanga | FC Tosno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zenit 2 St. Petersburg | FK Palanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Zenit St. Petersburg U17 | Zenit St.Petersburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực29