Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pavel Bordukov

FK OrshaTiền vệBLR
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Pavel Bordukov là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Orsha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2218000000——00—
Belarusian First League2026—2626010200——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Belarusian First League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: —2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20142150 nghìn €
18/11/201421100 nghìn €
09/07/20152250 nghìn €
29/11/201623100 nghìn €
04/07/201724100 nghìn €
29/11/201724100 nghìn €
31/05/201825100 nghìn €
03/12/201825100 nghìn €
13/08/201926—
27/03/202026150 nghìn €
02/07/202027150 nghìn €
07/12/202027150 nghìn €
08/07/202128125 nghìn €
01/12/202128100 nghìn €
16/06/202229100 nghìn €
29/11/202229100 nghìn €
10/07/202330100 nghìn €
05/12/202330100 nghìn €
01/07/20243175 nghìn €
05/12/20243175 nghìn €
18/06/20253275 nghìn €
04/12/20253275 nghìn €
28/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com