
Paulo Vítor
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Paulo Vítor là thủ môn 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
37Đá chính
3.150Phút
115Cứu thua
59%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 32 | 32 | 2.880 | 106 | 18 | 47 | 60% | 95% | 3 | 0 | 6,95 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 270 | 9 | 3 | 4 | 47% | 100% | 0 | 0 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.880 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 106
- Đấm bóng
- 18
- Băng ra (thành công / tổng)
- 22/22
- Bắt bóng bổng tốt
- 40
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 481/795 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 156/467 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/23 (95%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 328
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/70 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/50 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 7,59 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | — | — | 6,90 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | — | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 3 | 15/17 | 0 | — | — | 7,34 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 5 | 3 | 3 | 8/28 | 0 | 1/1 | — | 7,77 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 4-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 9/15 | 0 | — | — | 7,85 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 14/31 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/30 | 0 | 4/4 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 2 | 16/27 | 0 | 3/3 | — | 8,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2016 | 27 | 25 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/09/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/02/2018 | 29 | 375 nghìn € |
| 28/06/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/11/2020 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 31/03/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 31/10/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Al Okhdood | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | GD Chaves | Al Okhdood | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Rio Ave | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Varzim | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Rio Branco AC | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CF Rio de Janeiro | Rio Branco AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Esporte Clube Aracruz (ES) | CF Rio de Janeiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Botafogo SP | Esporte Clube Aracruz (ES) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Vitória FC | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Audax Rio de Janeiro EC (RJ) U20 | Vitória FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 160
- Chỉ số 243
- Chỉ số 462
- Chỉ số 347