
Paulo Vitor là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Orobah FC.
Tiểu sử Paulo Vitor
Paulo Vitor là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Al-Orobah FC, mang quốc tịch Brazil và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/07/2001, cao 190 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € (2024). Ngày 18/09/2026, cầu thủ chuyển đến Al-Orobah FC từ Akron Togliatti, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 100% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/60 | 2 | 3/3 | — | 7,40 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 3 | 3/6 | V | 6,16 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 3 | 4/8 | — | 6,72 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/27 | 3 | 6/6 | — | 7,08 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 5/7 | V | 6,10 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 1/8 | V | 5,97 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 1/3 | — | 5,97 |
| 03/04/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/72 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Akron Togliatti | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AVS Futebol SAD | Akron Togliatti | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Akron Togliatti | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Vitoria Guimaraes | Akron Togliatti | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Akron Togliatti | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AA Maguary | Akron Togliatti | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 29/06/2024 | Nacional da Madeira | AA Maguary | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | AA Maguary | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Botafogo FC | AA Maguary | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nacional da Madeira | Botafogo FC | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Botafogo FC | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sociedade Imperatriz de Desportos (MA) | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Timon EC U20 | Sociedade Imperatriz de Desportos (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Marília Futebol Clube (MA) | Timon EC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy38
- Sức mạnh72
- Thể lực62