
Paulo Vitor là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
16Đá chính
1.650Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
825Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 16 | 1.650 | 2 | 0 | 0 | 15 | 5 | 80% | 56% | 9 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.650 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 649/808 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/99 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/55
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/195 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 69
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 37
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 2/3 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 3/5 | — | 7,08 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 3 | 5/8 | V | 5,95 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 6 | 8/11 | — | 6,34 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/47 | 1 | 4/11 | — | 6,03 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/58 | 2 | 5/9 | — | 6,78 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/27 | 5 | 5/7 | — | 6,76 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/23 | 5 | 8/17 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/11/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực47