Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulo Vinícius

36Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Paulo Vinícius là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20102075 nghìn €
16/01/201120300 nghìn €
02/09/201121300 nghìn €
05/01/201221350 nghìn €
24/07/201222400 nghìn €
05/01/201322500 nghìn €
10/07/201323600 nghìn €
01/01/201423800 nghìn €
23/07/201424800 nghìn €
02/02/201524800 nghìn €
20/07/201525750 nghìn €
26/11/201525750 nghìn €
31/05/201626800 nghìn €
29/09/201626800 nghìn €
22/02/201727900 nghìn €
30/07/2017271,0 triệu €
14/03/201828900 nghìn €
04/01/201928900 nghìn €
06/08/201929900 nghìn €
07/04/202030725 nghìn €
01/01/202130500 nghìn €
13/05/202131500 nghìn €
10/01/202231500 nghìn €
19/06/202232400 nghìn €
06/11/202232400 nghìn €
21/05/202333250 nghìn €
22/01/202433200 nghìn €
22/05/202434150 nghìn €
17/12/202434125 nghìn €
27/05/202535100 nghìn €
07/12/20253550 nghìn €
20/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com