
Paulo Victor·Ferreira de Jesus
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Paulo Victor·Ferreira de Jesus là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.574Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
787Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 17 | 1.574 | 2 | 0 | 2 | 39 | 15 | 78% | 44% | 5 | 0 | 6,60 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.574 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/39
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 9/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/250 (78%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/237 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 82
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 1/10 | — | 6,10 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 5 | 9/20 | — | 5,89 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/10 | 4 | 8/15 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 5/6 | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 5/8 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 2 | 6/9 | V | 6,35 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/8 | 0 | 6/15 | — | 6,62 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5/11 | 5 | 9/16 | V | 7,65 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 5/7 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 8 | 2 | 2 | 8/9 | 1 | 4/11 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/03/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Aves | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Dukla Banska Bystrica | Aves | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | Aves | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Ituano SP | Aves | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2022 | Athletico Paranaense - PR | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Operario Ferroviario PR | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Athletico Paranaense - PR | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Brasil de Pelotas | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Athletico Paranaense - PR | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Joinville SC | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | Athletico Paranaense - PR | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Athletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Rio Preto EC (SP) | Athletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Athletico Paranaense U20 | Rio Preto EC (SP) | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Rio Preto EC (SP) | Athletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực54