
Paulo Victor là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
698Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 508 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 41% | 4 | 0 | 6,39 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 57% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/125 (62%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/58 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/73 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 5,60 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/3 | — | 7,04 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 2 | 5/10 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 4/11 | V | 6,03 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 3/7 | V | 6,78 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/29 | 3 | 6/12 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2021 | 20 | 2,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 20 | 2,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 2,2 triệu € |
| 26/11/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 17/04/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Santa Clara | Queretaro FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 11/07/2025 | SC Farense | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Internacional - RS | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Ceara | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Internacional - RS | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vasco da Gama Saf - RJ | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Internacional - RS | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nova Iguacu | Internacional - RS | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Botafogo - RJ | Nova Iguacu | Cho mượn | — |
| 19/11/2020 | Nova Iguacu | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Nova Iguaçu FC (RJ) U20 | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh61
- Thể lực46