
Paulo Roberto Moccelin
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị
Paulo Roberto Moccelin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sitra.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulo Roberto Moccelin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 16/20 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 26/35 | 1 | 6/14 | — | 6,44 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/28 | 2 | 5/17 | V | 6,67 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 4/13 | — | 6,33 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 22/36 | 1 | 5/8 | — | 7,01 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/5 | — | 6,80 |
| 05/07/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 2/4 | — | 6,68 |
| 26/06/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 2 | 5/13 | — | 5,94 |
| 20/06/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 16/06/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-2 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 6/9 | 1 | 3/4 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 25/08/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/03/2025 | 31 | — |
| 21/08/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/09/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ52
Tư duy51
Sức mạnh37
Thể lực30
Kỹ thuật51