
Paulo Retre là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Melbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 4 | 397 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 80% | 41% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/264 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/35 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/30 | 1 | 4/11 | — | 6,01 |
| 15/09/2026 | Cúp Úc | vs Queensland Lions SC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/19 | 0 | 0/5 | — | 6,27 |
| 26/08/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/62 | 0 | 3/7 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Fremantle City | H 3-3 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/91 | 1 | 4/8 | V | 6,45 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | vs Adelaide United | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 45/62 | 2 | 5/8 | — | 6,78 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/40 | 5 | 7/16 | V | 6,35 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 5 | 8/15 | — | 6,60 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 4/9 | — | 6,02 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 4/6 | — | 6,61 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 1/4 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/03/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/08/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/07/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/07/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/07/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/03/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/05/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 32 | 275 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 02/07/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Wellington Phoenix | South Melbourne | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | FC Goa | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sydney FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Melbourne City | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Melbourne City U21 | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Melbourne Victory U21 | Melbourne City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Northcote City FC | Melbourne Victory U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực41