
Paulo Rafael Pereira Araujo
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Paulo Rafael Pereira Araujo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,49 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | KS Wieczysta Krakow | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | FC Otelul Galati | KS Wieczysta Krakow | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 13/07/2025 | Viborg | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bandirmaspor | Viborg | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Viborg | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SCU Torreense | Viborg | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Viborg | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Portimonense SC | Viborg | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Viborg | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | CF Estrela Amadora SAD | Viborg | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2021 | AD Fafe | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | S.Paio D'Arcos FC | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Merelinense U19 | S.Paio D'Arcos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Vizela Youth 17 | Merelinense U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực52