Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paulo Henrique

MaritimoHậu vệPOR
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Paulo Henrique là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maritimo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—887201009377%56%006,44
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/255 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
9/36 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/37 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/69 (56%)
Không chiến thắng / thua
19 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paulo Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-2900011014/2326/11—5,70
19/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteH 1-1900000127/2903/8—6,73
15/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 1-3900010137/51110/13—6,02
06/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-3900000018/2812/5—5,24
29/08/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 1-2900041134/4306/8—6,75
22/08/2026Primeira Ligavs ViseuH 2-2901021035/4106/11—7,50
17/08/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 2-1900000013/1612/5—6,29
08/08/2026Primeira Ligavs Casa Pia ACT 1-0900010019/2424/8—7,27
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielB 0-118000007/1114/8—6,95
01/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs LeixoesT 3-2900110125/3314/8—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/201518200 nghìn €
30/06/201518300 nghìn €
23/02/201619250 nghìn €
28/07/201619250 nghìn €
21/02/201720250 nghìn €
25/06/201720250 nghìn €
07/09/201720250 nghìn €
22/02/201821350 nghìn €
28/06/201821475 nghìn €
11/02/201922225 nghìn €
28/06/201922150 nghìn €
30/12/201923175 nghìn €
01/11/202024250 nghìn €
28/06/202124350 nghìn €
26/12/202125350 nghìn €
30/05/202225400 nghìn €
31/10/202226400 nghìn €
15/06/202326400 nghìn €
13/12/202327450 nghìn €
19/06/202427700 nghìn €
08/12/202428600 nghìn €
05/06/202528600 nghìn €
21/12/202529600 nghìn €
23/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Radomiak RadomMaritimoChuyển nhượng—
25/08/2024Santa ClaraRadomiak RadomChuyển nhượng—
30/06/2021PenafielSanta ClaraChuyển nhượng—
30/06/2019Pacos de FerreiraPenafielChuyển nhượng—
29/06/2018SC CovilhaPacos de FerreiraCho mượn—
17/08/2017Pacos de FerreiraSC CovilhaChuyển nhượng—
22/07/2015Santa ClaraPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2014CD Santa Clara U19Santa ClaraChuyển nhượng—
30/06/2012CD Santa Clara Y17CD Santa Clara U19Chuyển nhượng—
30/06/2010CD Santa Clara U15CD Santa Clara Y17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com