
Paulo Goyoneche là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 6 | 3 | 356 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 81% | 43% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/200 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/64 | 3 | 7/13 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 2/4 | V | 6,49 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/6 | — | 6,02 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/09/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/04/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 08/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/10/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 31/08/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Cultural Volante | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | FC Cajamarca | Cultural Volante | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | UTC Cajamarca | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | EM Deportivo Binacional | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2024 | Free player | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Comerciantes Unidos | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2023 | Deportivo Union Comercio | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | UTC Cajamarca | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cusco FC | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sport Rosario | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Sport Águila | Sport Rosario | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Universitario de Deportes II | Club Sport Águila | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | José Gálvez FBC | Universitario de Deportes II | Cho mượn | — |
| 31/08/2013 | Universitario de Deportes II | José Gálvez FBC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực38