
Paulinho Simionato là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tai Po.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
311Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,16Bàn/90 phút
77Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
0,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 210 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 210 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Lion City Sailors | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/4 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/02/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/05/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 02/01/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Lee Man | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Tai Po | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | CS Sergipe | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | São Luiz | CS Sergipe | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2021 | CS Sergipe | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Manaus (AM) | CS Sergipe | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Ypiranga AP | Manaus (AM) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Novo Hamburgo RS | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | Ypiranga AP | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2017 | Avenida RS | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2016 | Dibba Al-Hisn | Avenida RS | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2015 | SERC Brasil Farroupilha (RS) | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | EC Guarani | Clube Atlético Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Avenida RS | EC Guarani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | EC Cruzeiro | Avenida RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Esporte Clube Internacional (RS) | EC Cruzeiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SER Santo Ângelo | Esporte Clube Internacional (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | EC Cruzeiro | SER Santo Ângelo | Chuyển nhượng | — |