
Pauline Peyraud Magnin là thủ môn 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Crystal Palace (nữ).
Tiểu sử Pauline Peyraud Magnin
Pauline Peyraud Magnin là thủ môn 34 tuổi, hiện thi đấu cho Crystal Palace (nữ) và mang quốc tịch Pháp. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 900 phút thi đấu, thực hiện 34 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,76. Tại Ngoại hạng Anh (nữ), cầu thủ đã có 7 trận với 31 pha cứu thua trong mùa 2026-2027. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg, sinh ngày 17/03/1992.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
40Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 37 | 9 | 22 | 56% | 83% | 0 | 0 | 7,02 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 1 | 71% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/318 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 77/211 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/60 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton & Hove Albion (nữ) | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 28/43 | 0 | — | — | 7,44 |
| 25/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 11/33 | 0 | — | — | 6,19 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 28/39 | 0 | — | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Latvia (nữ) | T 9-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 6,92 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 3-3 | 90 | 6 | 1 | 0 | 17/28 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 0-7 | 90 | 6 | 3 | 0 | 27/54 | 0 | — | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 0-0 | 90 | 8 | 1 | 0 | 12/34 | 0 | 1/1 | — | 8,58 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 3 | 0 | 31/49 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 157
- Chỉ số 241
- Chỉ số 453
- Chỉ số 350